overhand pitch
Định nghĩa
Danh từ: "overhand pitch" là một thuật ngữ trong bóng chày, chỉ một cú ném bóng trong đó tay của người ném di chuyển qua phía trên vai.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng đã thực hiện một cú ném qua vai khiến người đánh bóng bị loại.)
- (Một cú ném qua vai thường mạnh hơn so với cú ném ngang vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw an overhand pitch": thực hiện một cú ném qua vai.
- He practiced throwing an overhand pitch for hours. (Anh ấy đã luyện tập thực hiện cú ném qua vai trong nhiều giờ.)
- "overhand pitch velocity": tốc độ của cú ném qua vai.
- Overhand pitch velocity is crucial for striking out batters. (Tốc độ của cú ném qua vai rất quan trọng để loại người đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overhand (adj): qua vai, ở vị trí trên vai.
- An overhand throw is common in baseball. (Một cú ném qua vai là phổ biến trong bóng chày.)
- Pitch (n): cú ném (trong bóng chày).
- He has a fast pitch. (Anh ấy có một cú ném nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Overhand throw: cú ném qua vai (thường dùng trong các môn thể thao khác).
- High pitch: cú ném cao (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pitch overhand: ném qua vai.
- The coach told him to pitch overhand for better control. (Huấn luyện viên bảo anh ấy ném qua vai để kiểm soát tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "overhand delivery": cách ném qua vai (thường dùng để mô tả kỹ thuật ném).
- His overhand delivery was flawless in the game. (Cách ném qua vai của anh ấy rất hoàn hảo trong trận đấu.)